Dịch

unwilling

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Miễn cưỡng, không sẵn lòngtính từNot willing; reluctant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unwillingDạng gốc (base form)
  2. more unwillingSo sánh hơn (comparative)
  3. most unwillingSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unwilling (to do sth)không sẵn lòng (làm gì)

Cụm từ (phrase)

unwilling participantNgười tham gia bất đắc dĩ
unwilling to do somethingKhông sẵn lòng làm gì
unwilling victimNạn nhân bất đắc dĩ

Ví dụ

  • .Chúng tôi không sẵn lòng khôi phục những đặc quyền trước đây của anh ấy sau khi anh ấy phản bội lòng tin của chúng tôi.
  • .Anh ấy đã không muốn đi.
  • .Dù muốn hay không.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI