Nghĩa chính
- Miễn cưỡng, không sẵn lòngtính từNot willing; reluctant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unwillingDạng gốc (base form)
- more unwillingSo sánh hơn (comparative)
- most unwillingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unwilling (to do sth)không sẵn lòng (làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unwilling participant | Người tham gia bất đắc dĩ | |
| unwilling to do something | Không sẵn lòng làm gì | |
| unwilling victim | Nạn nhân bất đắc dĩ |
Ví dụ
- .Chúng tôi không sẵn lòng khôi phục những đặc quyền trước đây của anh ấy sau khi anh ấy phản bội lòng tin của chúng tôi.
- .Anh ấy đã không muốn đi.
- .Dù muốn hay không.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Miễn cưỡng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unwillingXuất hiện ở từ khác
- willingtrái nghĩaKhông sẵn sàng hoặc không thiện chí làm việc gì.