Nghĩa chính
- Không cố ýtính từWithout intention; unintentional.
- Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tự nguyệntính từNot voluntary or willing; contrary or opposed to explicit will or desire; unwilling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- involuntaryDạng gốc (base form)
- more involuntarySo sánh hơn (comparative)
- most involuntarySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| involuntary admission | Nhập viện bắt buộc | |
| involuntary manslaughterdanh từ | danh từ | Tội vô ý làm chết người |
| involuntary movementdanh từ | danh từ | Cử động không tự chủ |
| involuntary muscledanh từ | danh từ | Cơ không tự chủ |
| involuntary response | Phản ứng không tự chủ | |
| involuntary servitude | Lao động cưỡng bức | |
| involuntary parkdanh từ | danh từ | Khu vực có người ở trước đây đã bị bỏ hoang và được phép trở lại trạng thái hoang dã, cây cối um tùm |
| involuntary sculpturedanh từ | danh từ | Trong chủ nghĩa siêu thực, "tác phẩm điêu khắc" được hình thành bằng cách điều khiển một vật thể một cách lơ đãng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc involuntaryVí dụ
- .Anh nhận thấy mình trở thành nhân chứng bất đắc dĩ trong phiên tòa.
- ?Bạn có bao giờ bị tiểu tiện không tự chủ không?
- ?Bạn có bị tiểu tiện không tự chủ không?