Nghĩa chính
- Không cố ý, ngoài ý muốntính từkhông so sánh (not comparable)Not intended; unplanned
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unintended consequencedanh từ | danh từ | Kết quả của một hành động có mục đích không được dự định hoặc không lường trước được |
| law of unintended consequencesdanh từ | danh từ | Câu ngạn ngữ đề xuất rằng mọi hành động đều có những hậu quả không lường trước được |
| unintended consequences | Hậu quả ngoài ý muốn |
Ví dụ
- .Cách hiệu quả nhất và ít gây chia rẽ nhất để làm giảm tỷ lệ phá thai là giảm thiểu mang thai ngoài ý muốn.
- .Điều này có thể có những hệ quả ngoài ý muốn.
- .Điều này đã gây ra một số hệ quả ngoài ý muốn cho Algeria.
Họ từ (word family)
cùng gốc unintendedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- intendedtrái nghĩaKhông có chủ ý hoặc không nằm trong dự kiến; nghĩa trực tiếp trong nhiều cụm.