Nghĩa chính
- Kết quả của một hành động có mục đích không được dự định hoặc không lường trước đượcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An outcome of a purposeful action that is not intended or foreseen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unintended consequenceDạng gốc (base form)
- unintended consequencesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- we’ve . .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)