Dịch

unintended consequence

danh từ (noun)
US/ˌʌnɪnˈtɛndɪd ˈkɑn.sɪ.kwɛns/

Nghĩa chính

  1. Kết quả của một hành động có mục đích không được dự định hoặc không lường trước đượcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)An outcome of a purposeful action that is not intended or foreseen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unintended consequenceDạng gốc (base form)
  2. unintended consequencesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • we’ve . .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

AI