Dịch

inadvertent

C1tính từ (adjective)
UK/ˌɪnədˈvɜːtn̩t/US/ˌɪnədˈvɝtn̩t/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô tình, không cố ýtính từkhông so sánh (not comparable)Not intentional; not on purpose; not conscious.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Lơ đễnh
  1. không so sánh (not comparable)Lơ đễnh, thiếu chú ýInattentive.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiinadvertēns

Ví dụ

  • .Chúng tôi kiểm tra mọi thứ vì một lỗi vô ý có thể gây thảm họa.
  • , over-reach'd .Những kẻ lừa đảo trong thành phố đã rất khéo léo hiểu rằng họ là phần nhân loại vô hại giống như loài cáo đối với bầy cừu, và do đó đã dùng từ Biting để diễn tả bất kỳ chiến tích nào trong đó họ đã lừa gạt tiền của bất kỳ người đàn ông vô tội và bất cẩn nào.
  • câu trả lời thiếu thận trọng

AI