Dịch

distracted

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bị sao lãngtính từhaving one's attention diverted; preoccupied; distrait (literary)
  2. Đau khổtính từdistraught
  3. Quá khứ và phân từ quá khứ của distractđộng từsimple past and past participle of distract

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distractedDạng gốc (base form)
  2. more distractedSo sánh hơn (comparative)
  3. most distractedSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • distracted (by sb/sth)bị phân tâm bởi ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

momentarily distractedBị phân tâm trong chốc lát

Ví dụ

  • .Có khá nhiều tai nạn xảy ra với người canh gác đang nhìn chừng, nhưng chỉ trong chốc lát bị sao lãng.
  • .Chạy khắp căn nhà như một người rối loạn tinh thần đang khóc và tạo ra tiếng ồn ghê rợn nhất.
  • .Bạn có vẻ bối rối.

AI