Nghĩa chính
- Bị sao lãngtính từhaving one's attention diverted; preoccupied; distrait (literary)
- Đau khổtính từdistraught
- Quá khứ và phân từ quá khứ của distractđộng từsimple past and past participle of distract
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distractedDạng gốc (base form)
- more distractedSo sánh hơn (comparative)
- most distractedSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- distracted (by sb/sth)bị phân tâm bởi ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| momentarily distracted | Bị phân tâm trong chốc lát |
Ví dụ
- .Có khá nhiều tai nạn xảy ra với người canh gác đang nhìn chừng, nhưng chỉ trong chốc lát bị sao lãng.
- .Chạy khắp căn nhà như một người rối loạn tinh thần đang khóc và tạo ra tiếng ồn ghê rợn nhất.
- .Bạn có vẻ bối rối.