Dịch

abstraído

tính từ (adjective)
/abstɾaˈido/

Nghĩa chính

  1. Lạc lối trong suy nghĩtính từlost in thought
  2. Mất tập trung, lơ đãngtính từdistracted, absent-minded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abstraídoDạng gốc (base form)
  2. abstraídasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. abstraídosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. abstraídaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI