abstraído
tính từ (adjective)
/abstɾaˈido/
Nghĩa chính
- Lạc lối trong suy nghĩtính từlost in thought
- Mất tập trung, lơ đãngtính từdistracted, absent-minded
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abstraídoDạng gốc (base form)
- abstraídasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- abstraídosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- abstraídaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh