Dịch

menso

C1tính từ (adjective)
/ˈmenso/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ngu ngốc, đần độntính từfoolish, dull
  2. Mất tập trung, lơ đãngtính từdistracted, absent-minded
  3. Ngu dốttính từignorant
  4. Thiếu kinh nghiệmtính từinexpert

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mensoDạng gốc (base form)
  2. mensasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. mensosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. mensaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc menso

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Rụt rè
  1. Rụt rè, nhút nháttimid, shy

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mất tập trung
Thiếu kinh nghiệm
Rụt rè

AI