atento
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/aˈtento/nguồn
Nghĩa chính
- Chú ý, tập trung, lưu tâmtính từattentive
- Lịch sự, nhã nhặntính từpolite, courteous
- Chu đáo, ân cầntính từthoughtful
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của atentarđộng từfirst-person singular present indicative of atentar (“to attack, to strike”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atentoDạng gốc (base form)
- atentísimoSo sánh nhất (superlative)
- atentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atentosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atentaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atento acụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với en atención a |
| permanecer atento | Giữ tập trung | |
| observador atento | Người quan sát tinh tường |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- closeTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc atentoVí dụ
- .Bạn nên chú ý hơn đến an toàn của mình.
- .Các cô giáo của tôi năng lực và rất tận tâm.
- .Hãy cẩn thận để có thể bảo vệ chúng tôi.