Dịch

thoughtful

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Suy nghĩ cẩn thậntính từDemonstrating thought or careful consideration.
  2. Chu đáo, ân cầntính từDemonstrating kindness or consideration for others.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. thoughtfulDạng gốc (base form)
  2. more thoughtfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most thoughtfulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is thoughtful (of sb) (to do sth)ai thật chu đáo khi làm gìIt was very thoughtful of you to send the flowers.Bạn thật chu đáo khi gửi hoa.

Cụm từ (phrase)

thoughtful expressionNét mặt trầm ngâm
thoughtful gestureCử chỉ chu đáo
thoughtful giftMón quà chu đáo
thoughtful lookVẻ mặt đăm chiêu
thoughtful personNgười chu đáo

Nguồn gốc (etymology)

thought-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạithoȝtful

Ví dụ

  • , , , .Giờ đây Năm Mới làm sống lại những Khát khao xưa cũ, Tâm hồn trầm tư tìm về chốn Tịch mịch, Nơi Bàn tay Trắng của Moses trên Cành cây vươn ra, và Chúa Giê-su từ Lòng đất cất tiếng thở dài.
  • .Chuẩn bị bữa tối là một cử chỉ chu đáo dành cho người mới làm mẹ.
  • .Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI