Nghĩa chính
- Suy nghĩ cẩn thậntính từDemonstrating thought or careful consideration.
- Chu đáo, ân cầntính từDemonstrating kindness or consideration for others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoughtfulDạng gốc (base form)
- more thoughtfulSo sánh hơn (comparative)
- most thoughtfulSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is thoughtful (of sb) (to do sth)ai thật chu đáo khi làm gìIt was very thoughtful of you to send the flowers.Bạn thật chu đáo khi gửi hoa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thoughtful expression | Nét mặt trầm ngâm | |
| thoughtful gesture | Cử chỉ chu đáo | |
| thoughtful gift | Món quà chu đáo | |
| thoughtful look | Vẻ mặt đăm chiêu | |
| thoughtful person | Người chu đáo |
Ví dụ
- , , , .Giờ đây Năm Mới làm sống lại những Khát khao xưa cũ, Tâm hồn trầm tư tìm về chốn Tịch mịch, Nơi Bàn tay Trắng của Moses trên Cành cây vươn ra, và Chúa Giê-su từ Lòng đất cất tiếng thở dài.
- .Chuẩn bị bữa tối là một cử chỉ chu đáo dành cho người mới làm mẹ.
- .Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc thoughtfulNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- consideredđồng nghĩanhấn mạnh sự chu đáo, thấu đáo trong tư duy
- kindđồng nghĩachu đáo, luôn để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác