Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thiếu suy nghĩ, vô ý tứ, cẩu thảtính từMarked by or showing lack of due thought or care.
- Vô tâm, thiếu chu đáotính từInconsiderate, inattentive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thoughtlessDạng gốc (base form)
- more thoughtlessSo sánh hơn (comparative)
- most thoughtlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thoughtless action | Hành động thiếu suy nghĩ | |
| thoughtless behavior | Hành vi thiếu suy nghĩ | |
| thoughtless comment | Bình luận vô tâm | |
| thoughtless remark | Lời nhận xét vô tâm |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thiếu suy nghĩ
- Thiếu suy nghĩ, vô tâmLacking thought or consideration.
Xuất hiện ở từ khác
- stupidđồng nghĩaNhấn mạnh sự thiếu cân nhắc hơn là thiếu trí tuệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiếu suy nghĩ
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc thoughtlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Một lời nhận xét vô tâm.
- .Cuộc tranh luận biến thành sự cãi vã vô nghĩa.
- .Anh ấy ích kỷ và vô tâm.