Dịch

thoughtlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàng quan, thờ ơdanh từkhông đếm được (uncountable)disregard for other's feelings
  2. Không quan tâm đến hậu quả của hành động của mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)heedless disregard for the consequences of one's actions

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI