Dịch

thoughtfulness

B2danh từ (noun)
UK/ˈθɔːt.f(ə)l.nəs/US/ˈθɔt.f(ə)l.nəs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự chu đáo, sự ân cầndanh từkhông đếm được (uncountable)Thoughtful and considerate attention.
  2. Sự thận trọng, sự cân nhắcdanh từkhông đếm được (uncountable)Careful deliberation before action.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • thoughtfulness (for sb)sự chu đáo (với ai)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Cô bé ngồi co chân lại, tựa vào người cha đang ôm mình trong tay, nhìn ra ngoài cửa sổ ngắm những người qua lại với vẻ suy tư cổ xưa kỳ lạ trong đôi mắt to tròn.
  • "" ."Thoughtfulness" là một từ dài trong tiếng Anh.
  • .Tôi rất cảm kích sự chu đáo của bạn.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI