consideración
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsideɾaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự cân nhắc, sự xem xétdanh từconsideration
- Sự chu đáo, sự ân cần, sự quan tâmdanh từthoughtfulness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consideraciónDạng gốc (base form)
- consideracionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falta de consideración | Chưa có nghĩa | |
| merecer consideración | Chưa có nghĩa | |
| tener en consideración | Chưa có nghĩa | |
| tomar en consideración | Chưa có nghĩa | |
| en consideración a | Chưa có nghĩa | |
| por consideración a | Chưa có nghĩa | |
| ser de consideración | Chưa có nghĩa | |
| tener consideración con alguien | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bạn phải cân nhắc đến bệnh tình của anh ấy.
- ¡ !Bạn thật thiếu chu đáo làm sao!
- .Chúng ta phải xem xét vấn đề này.