considerar
B1động từ (verb)
Hay gặp/konsideˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xem xét, cân nhắc, coi làđộng từto consider, to regard, to see, to look, to view
- Cho là, coi làđộng từto deem, to hold
- Đánh giá, nhận địnhđộng từto judge, to estimate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể considerarDanh động từ considerandoPhân từ considerado
| Presente | |
|---|---|
| yo | considero |
| tú | consideras |
| él/ella/Ud. | considera |
| nosotros | consideramos |
| vosotros | consideráis |
| ellos/Uds. | consideran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| considerar necesario | Coi là cần thiết | |
| considerar oportuno | Thấy thích hợp | |
| digno de considerar | Đáng để cân nhắc | |
| considerar que | Có quan điểm rằng | |
| considerar algo | Xem xét gì | |
| considerar una obra maestra | Coi là một kiệt tác |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có tự coi mình là người nói tiếng Pháp lưu loát không?
- .Điều này có thể bị coi là một hành vi phản quốc.
- .Hãy tự mình quyết định điều bạn coi là bình thường.