Dịch

considerar

B1động từ (verb)
Hay gặp
/konsideˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Xem xét, cân nhắc, coi làđộng từto consider, to regard, to see, to look, to view
  2. Cho là, coi làđộng từto deem, to hold
  3. Đánh giá, nhận địnhđộng từto judge, to estimate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể considerarDanh động từ considerandoPhân từ considerado
Presente
yoconsidero
túconsideras
él/ella/Ud.considera
nosotrosconsideramos
vosotrosconsideráis
ellos/Uds.consideran

Cụm từ (phrase)

considerar necesarioCoi là cần thiết
considerar oportunoThấy thích hợp
digno de considerarĐáng để cân nhắc
considerar queCó quan điểm rằng
considerar algoXem xét gì
considerar una obra maestraCoi là một kiệt tác

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có tự coi mình là người nói tiếng Pháp lưu loát không?
  • .Điều này có thể bị coi là một hành vi phản quốc.
  • .Hãy tự mình quyết định điều bạn coi là bình thường.

AI