Dịch

considerable

B1tính từ (adjective)
/konsideˈɾable/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đáng kểtính từconsiderable (significant)
  2. Đáng kể, rất lớntính từconsiderable (large in amount)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. considerableDạng gốc (base form)
  2. considerablesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

aumento considerableSự gia tăng đáng kể
cantidad considerableSố lượng đáng kể
tiempo considerableThời gian đáng kể
mejora considerableSự cải thiện đáng kể
número considerableChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy có thu nhập đáng kể.
  • .Các khoản nợ của anh ấy lên tới một số tiền đáng kể.
  • .Chú tôi sở hữu một khối tài sản đáng kể.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng kể
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc considerable

AI