significativo
B1tính từ (adjective)
/siɡnifikaˈtibo/nguồn
Nghĩa chính
- Có ý nghĩa, đáng kểtính từsignificant; meaningful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- significativoDạng gốc (base form)
- significativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- significativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- significativaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aumento significativo | Mức tăng đáng kể | |
| avance significativo | Bước tiến đáng kể | |
| cambio significativo | Thay đổi đáng kể | |
| impacto significativo | Tác động đáng kể | |
| resultado significativo | Kết quả có ý nghĩa | |
| valor significativo | Giá trị có ý nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có ý nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc significativoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng.
- , .Chữ ký của tôi rất có ý nghĩa, uy nghiêm và không thể bắt chước.
- .Đây là một bản sửa đổi rất quan trọng.