significativamente
B1trạng từ (adverb)
/siɡnifikaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
- Đáng kểtrạng từsignificantly
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| influir significativamente | Ảnh hưởng đáng kể | |
| mejorar significativamente | Cải thiện đáng kể | |
| reducir significativamente | Giảm đáng kể | |
| mejorado significativamente | Cải thiện đáng kể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- considerablyTiếng Anhtương đương