Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
significantemente
trạng từ
(adverb)
/siɡnifiˌkanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng kể
trạng từ
significantly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
significativamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大大
dà dà
Rất nhiều, đáng kể
大
dà
Đáng kể, thỏa thuê, triệt để
剧
jù
Đột ngột, mạnh mẽ, đáng kể
Tiếng Anh
significantly
Đáng kể, rõ rệt
AI
1
Đáng kể
1
Đáng kể
1
Đáng kể