great
A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- tuyệt vời, rất tốt, xuất sắctính từA1good, excellent, or wonderful.
- tuyệt quá, hay quá, tốt quáthán từA1An exclamation of delight or satisfaction.
- lớn, to lớn, rộng lớntính từA1Taking up a large amount of space; large in size.
- nhiều, rất nhiều, hơn nhiềutính từA2A large amount or degree, greater than usual.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is great to do sthvui khi được làm gìIt's great to see you again.Vui khi được gặp lại bạn.
- great with sb/sthtốt với ai/cái gìHe's great with the kids.Anh ấy tốt với lũ trẻ.
- great at (doing) sthgiỏi (làm) gì
- great for doing sthtốt để làm gìThis gadget's great for opening jars.Đồ nhỏ này rất tốt để mở lọ.
- great for sthtốt cho cái gìTry this cream—it's great for spots.Thử kem này—nó tốt cho mụn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| great dealdanh từ | danh từ | Số lượng, số lượng hoặc mức độ lớn; sự phong phú |
| great extent | Mức độ lớn | |
| great importance | Tầm quan trọng lớn | |
| great majority | Đại đa số | |
| great success | Thành công vang dội | |
| have a great time | Vui chơi thỏa thích | |
| a great achievement | Một thành tích xuất sắc | |
| a great concern | Một mối lo ngại lớn |
15 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 10
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 1
Quan trọng
- Quan trọng, trọng đại, hệ trọngImportant, consequential.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc greatNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigreet
- từ tiếng Anh cổgrēat“big, massive; tall; thick; coarse”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*graut
Cùng gốc (doublet)gross
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn có một công việc tuyệt vời.
- “[…] . . // , / .[…]”[…] kiểu thiệp Giáng sinh nhiệt tình thái quá mà người ta hay gửi cho những ai họ chẳng quen thân chút nào. Bạn biết đấy. Cái loại có mấy câu khẩu hiệu kiểu // Chúc vận may tưng bừng và niềm vui rộn rã, / Với ê hề thức ăn và những thùng bia to tướng.[…]
- “ , , ? ?”Chúng ta đang bắt tay vào một công trình lớn, có lẽ là một khảo luận về các công sự phòng thủ ven sông của chúng ta chăng? Nhưng từ bao giờ mà các sĩ quan quân đội lại có điều kiện xa xỉ dùng đến thư ký riêng ở cái xứ cộng hòa giản dị này thế?
Xuất hiện ở từ khác
- awesomeđồng nghĩaRất phổ biến nhưng nghĩa rộng, có thể chỉ chất lượng tốt.
- bigdễ nhầmThường mang nghĩa tuyệt vời hoặc vĩ đại, mang tính chất lượng hơn là kích thước vật lý thuần túy.
- biggestdễ nhầmCó thể nghĩa là lớn, xuất sắc hoặc quan trọng; biggest là dạng so sánh bậc nhất của big.
- capitalđồng nghĩaLời khen chung, tự nhiên và thân mật.
- granddễ nhầmCũng có nghĩa ‘tuyệt vời’, nhưng không dùng để chỉ piano hay nghìn đô.
- greaterdễ nhầmgreat là tính từ chỉ ‘vĩ đại, tuyệt vời’, còn greater là dạng so sánh ‘lớn hơn’.