Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a great concern
UK
/
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
j
t
k
ə
n
ˈ
s
ɜː
n
/
US
/
ə
ˈ
ɡ
ɹɛ
t
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Một mối lo ngại lớn
Ví dụ
Safety
is
a
great
concern
in
this
area
.
An toàn là một mối lo ngại lớn ở khu vực này.
Xuất hiện ở từ khác
great
kết hợp
một mối lo ngại lớn
AI
1
Một mối lo ngại lớn
1
Một mối lo ngại lớn
1
Một mối lo ngại lớn