Dịch

a great concern

UK/ə ˈɡɹɛjt kənˈsɜːn/US/ə ˈɡɹɛt kənˈsɝn/

Nghĩa chính

  1. Một mối lo ngại lớn

Ví dụ

  • .An toàn là một mối lo ngại lớn ở khu vực này.

AI