Dịch

greataxe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc rìu khổng lồ; một chiếc rìu rộngdanh từA giant axe; a broadaxe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greataxeDạng gốc (base form)
  2. greataxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Saint-Commander . , .

AI