Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Cái rìudanh từA tool for felling trees or chopping wood etc. consisting of a heavy head flattened to a blade on one side, and a handle attached to it.
- Rìu chiếndanh từAn ancient weapon consisting of a head that has one or two blades and a long handle.
- Sự sa thải, sự đuổi việcdanh từđi với theA dismissal or rejection.
- Đốn bằng rìu, chặt bằng rìuđộng từngoại động từ (transitive)To fell or chop with an axe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be axedbị cắt giảm, bị bãi bỏOther less profitable services are to be axed later this year.Các dịch vụ ít lợi nhuận hơn sẽ bị cắt giảm vào cuối năm nay.
- be axed from sthbị sa thải khỏi cái gì, bị loại khỏi cái gìJones has been axed from the team.Jones đã bị loại khỏi đội.
- axe sbchặt ai bằng rìu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| battle axedanh từ | danh từ | Rìu chiến |
| get the axe | Bị sa thải | |
| give someone the axe | Sa thải ai | |
| have an axe to grind | Có một mục đích cá nhân phải đạt | |
| ice axedanh từ | danh từ | Chiếc rìu được những người leo núi sử dụng để cắt chỗ đứng trên băng |
| axe murdererdanh từ | danh từ | Các người cực kỳ nguy hiểm |
| Bad Axedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Huron, Michigan, Hoa Kỳ |
| hand axedanh từ | danh từ | Công cụ bằng đá được chế tạo bằng cách mài giũa để tạo ra cạnh, được sử dụng không có tay cầm |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 3
Sự cắt giảm
- Sự cắt giảm, đợt cắt giảmA drastic reduction or cutback.
Ví dụ
- .Nhà máy sản xuất máy kéo sắp sửa bị đóng cửa.
- .Anh ấy đã bị sa thải trong đợt thanh trừng nhân sự vừa qua.
- , , .Tôi bảo nó ngồi xuống uống chút rượu của tôi, nhưng nó bảo thôi cảm ơn, nó chỉ đến để hỏi tôi một câu thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc axeNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạiax
- từ tiếng Anh cổæx“axe”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*akusi“axe”
danh từ, động từ
- từ tiếng Phápaxe
- từ tiếng Latinhaxis
động từ
- từ tiếng Anh cổaxian“ask”