Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
axeless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có rìu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without an axe.
Nguồn gốc
(etymology)
axe
+
-less
Ví dụ
Another
chapter
deals
with
the
axeless
microlithic
culture
...
AI
1
Không có rìu
1
Không có rìu
1
Không có rìu