Dịch

twibill

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Công cụ hai lưỡi được sử dụng trong việc tạo rào cản kiểu cổng để cắt mộng, với một cái đục phẳng và một cái đục hoặc móc mộng, tương tự như dụng cụ lớn hơn nhiều của thợ mộc Pháp, besaiguë (hoặc bisaiguë)danh từA two-edged tool used in gate-type hurdle-making for cutting out mortises, with a flat chisel and a mortise chisel or hook, similar to the much larger French carpenter's tool, the besaiguë (or bisaiguë).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. twibillDạng gốc (base form)
  2. twibillsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chiếc cuốc có một lưỡi giống như rìu và một lưỡi khác giống như lưỡi rìu
  1. A mattock with one blade like an axe and the other like an adze.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitwibill
  2. từ tiếng Anh cổtwibill

AI