Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- tháo, cởi, lấy ra, dời điđộng từB1ngoại động từ (transitive)to take something away from a place, position, or your body
- xóa, loại bỏđộng từB1ngoại động từ (transitive)to delete digital data or eliminate a barrier, problem, or feeling
- bãi nhiệm, cách chứcđộng từB2to dismiss someone officially from a job or position
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- remove sb/sthdi chuyển ai/cái gìIllegally parked vehicles will be removed.Các phương tiện đỗ trái phép sẽ bị di chuyển.
- remove sb/sth from sb/sthdi chuyển ai/cái gì khỏi ai/cái gìHe removed his hand from her shoulder.Anh ấy di chuyển tay khỏi vai cô.
- remove sththáo cái gì ra
- remove sth from sb/sthgỡ cái gì khỏi ai/cái gìThe police instructed the author to remove the offending material from the website.Cảnh sát chỉ đạo tác giả gỡ bỏ nội dung gây phạm hàm khỏi trang web.
- remove sb from sthbỏ ai khỏi cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remove a barrier | Xóa bỏ rào cản | |
| remove a file | Xóa tệp tin | |
| remove a post | Gỡ bài đăng | |
| remove a stain | Tẩy vết bẩn | |
| remove from office | Cách chức | |
| remove someone from office | Bãi nhiệm ai đó khỏi chức vụ | |
| remove something from somewhere | Dời cái gì ra khỏi đâu | |
| remove a tooth | Nhổ răng |
14 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 9
Giết
- ngoại động từ (transitive)Giết, thủ tiêuTo murder.
Ví dụ
- .Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.
- .Tổng thống đã bãi nhiệm nhiều trưởng bưu cục.
- , .Tòa án Tối cao Hoa Kỳ đã phán quyết nhất trí rằng các gen tự nhiên của con người không thể được cấp bằng sáng chế, một quyết định mà các nhà khoa học và những người vận động vì quyền dân sự cho rằng đã loại bỏ một rào cản lớn đối với việc chăm sóc bệnh nhân và đổi mới y tế.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc removeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- addtrái nghĩaLấy đi hoặc loại bỏ.
- casttrái nghĩagỡ bột bó xương khi đã lành
- dropđồng nghĩaRộng hơn, có thể là gỡ người hoặc vật ra khỏi một chỗ.
- liftđồng nghĩaloại bỏ nói chung
- movedễ nhầm'remove' nghĩa là tháo dỡ, gỡ bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn cái gì, không phải là chuyển chỗ ở hay cử động thân thể như 'move'.
- placetrái nghĩaLấy đi, dời đi khỏi vị trí.