Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Xóa bỏđộng từngoại động từ (transitive)To remove, get rid of or erase, especially written or printed material, or data on a computer or other device.
- Đánh bại, áp đảođộng từTo defeat or dominate.
- Giết, sát hạiđộng từngoại động từ (transitive)To kill or murder.
- Sự xóa, phần bị xóadanh từA deletion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- delete sth (from sth)xóa cái gì (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deleteđộng từ | động từ | Tự tử; phải tự kết liễu đời mình |
| soft-deleteđộng từ | động từ | Xóa quyền truy cập vào (một tài nguyên) mà không xóa chính tài nguyên đó |
| dirty deleteđộng từ, danh từ | động từ, danh từ | Xóa (tài liệu gây tranh cãi đã đăng trước đó) để xóa dấu vết |
| delete characterdanh từ | danh từ | Ký tự cuối cùng trong bảng mã ASCII, mã hóa là 127, dùng để xóa các ký tự sai trên băng giấy |
| felt cute, might delete latercụm từ | cụm từ | Dùng để biểu thị rằng một người đã chụp ảnh tự sướng trong khi cảm thấy vui vẻ hoặc hấp dẫn nhưng có thể xóa ảnh đó khỏi mạng xã hội vào một ngày nào đó trong tương lai |
| speedy deleteđộng từ | động từ | Xóa nhanh |
| Ctrl-Alt-Deleteđộng từ, danh từ, thán từ | động từ, danh từ, thán từ | Tổ hợp phím đồng thời Ctrl, Alt và Delete |
| delete file | Xóa tệp |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Hàng tồn kho
- Hàng tồn kho, bản ghi âm thanh hoặc hình ảnh dư thừaA remainder of a music or video release.
Ví dụ
- .Thêm nữa, tôi đã bị một kẻ lừa đảo và một pháp sư vô hình xuất hiện và xóa tôi.
- " , ," . " ."“Hãy tìm người này, Alex,” Conch nói. “Và giết anh ta.”
- .Cập nhật lan truyền và xóa lan truyền là tính năng hữu ích của động cơ cơ sở dữ liệu SQL Server.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deleteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdēlētus
Cùng gốc (doublet)delible