Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Khôi phụcđộng từngoại động từ (transitive)To reestablish, or bring back into existence.
- Phục hồi, trùng tuđộng từngoại động từ (transitive)To bring back to good condition from a state of decay or ruin.
- Hoàn trả, trả lạiđộng từngoại động từ (transitive)To give or bring back (that which has been lost or taken); to bring back to the owner; to replace.
- Việc khôi phục, sự khôi phụcdanh từThe act of recovering data or a system from a backup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- restore sthkhôi phục lại cái gìThe measures are intended to restore public confidence in the economy.Các biện pháp này nhằm khôi phục lại niềm tin của công chúng vào nền kinh tế.
- restore sth to sbkhôi phục lại cái gì cho aiPeace has now been restored to the area.Giờ đây hòa bình đã được khôi phục lại cho khu vực.
- restore sb/sth to sthđưa ai/cái gì trở lại cái gì
- restore sth (to sb/sth)trả lại cái gì (cho ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restore a building | Phục hồi tòa nhà | |
| restore confidence | Khôi phục niềm tin | |
| restore data | Khôi phục dữ liệu | |
| restore health | Phục hồi sức khỏe | |
| restore order | Lập lại trật tự | |
| restore power | Khôi phục nguồn điện | |
| restore sanity | Khôi phục sự đúng mực | |
| restore eyesight | Phục hồi thị lực |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Bồi thường
- ngoại động từ (transitive)Bồi thường, đền bùTo give in place of, or as restitution for.
Xuất hiện ở từ khác
- repairdễ nhầm'restore' mang nghĩa phục hồi nguyên trạng, tôn tạo công trình lịch sử hoặc khôi phục dữ liệu, thường có quy mô lớn hơn 'repair'.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khôi phục
Phục hồi
Họ từ (word family)
cùng gốc restoreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirestoren
- từ tiếng Pháp cổrestorer
- từ tiếng Latinhrestauro
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã khôi phục niềm tin đã mất của tôi dành cho anh ấy bằng cách làm một việc tốt.
- và bàn tay ông đã được phục hồi nguyên vẹn như bàn tay kia
- ; .Đức hạnh mà người cha đã xua đuổi sẽ hoàn trả lại.