restaurar
B2động từ (verb)
/restauˈɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khôi phục, làm mớiđộng từto restore, to renovate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể restaurarDanh động từ restaurandoPhân từ restaurado
| Presente | |
|---|---|
| yo | restauro |
| tú | restauras |
| él/ella/Ud. | restaura |
| nosotros | restauramos |
| vosotros | restauráis |
| ellos/Uds. | restauran |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restaurar el hábitat | Khôi phục môi trường sống | |
| restaurar un monumento | Trùng tu di tích | |
| restaurar la monarquía | Khôi phục chế độ quân chủ | |
| restaurar la democracia | Khôi phục nền dân chủ | |
| restaurar una obra de arte | Phục chế tác phẩm nghệ thuật |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh