Dịch

restaurador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/restauɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người phục chếdanh từrestorer
  2. Chủ nhà hàngdanh từrestauranter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restauradorDạng gốc (base form)
  2. restauradoresSố nhiều (plural)
  3. restauradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. restauradoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI