restaurador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/restauɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Người phục chếdanh từrestorer
- Chủ nhà hàngdanh từrestauranter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restauradorDạng gốc (base form)
- restauradoresSố nhiều (plural)
- restauradorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- restauradoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .