Dịch

restorer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy hồi phục, người hoàn lạidanh từSomething or someone that restores.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restorerDạng gốc (base form)
  2. restorersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hair restorerdanh từLoại kem dưỡng da được cho là có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của tóc

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • thuốc mọc tóc

AI