restorer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy hồi phục, người hoàn lạidanh từSomething or someone that restores.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restorerDạng gốc (base form)
- restorersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hair restorerdanh từ | danh từ | Loại kem dưỡng da được cho là có tác dụng thúc đẩy sự phát triển của tóc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc restorerVí dụ
- thuốc mọc tóc