restorative
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có tính phục hồitính từServing to restore.
- Thuốc bổ, thứ phục hồidanh từSomething with restoring properties.
- Đồ uống có cồndanh từAn alcoholic drink, especially with tonic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restorativeDạng gốc (base form)
- restorativesSố nhiều (plural)
- more restorativeSo sánh hơn (comparative)
- most restorativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| restorative justicedanh từ | danh từ | Các hình thức công lý cố gắng sửa chữa tổn hại đã gây ra cho nạn nhân, đôi khi bằng cách yêu cầu người phạm tội bồi thường |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .Cho dù bạn cần phục hồi sau một ngày căng thẳng, tập luyện vất vả hay thậm chí là chấn thương hoặc phẫu thuật, yoga phục hồi có thể là thứ dành cho bạn.
- XIV's , , , .Đối với tuổi già của Louis XIV, một loại đồ uống gồm đường, rượu chưng cất và nước cam được khuyên dùng như một thứ phục hồi sinh lực.
- .Bao gồm yoga phục hồi để thư giãn và hồi phục.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa