Dịch

reparador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/repaɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sảng khoáitính từrefreshing
  2. Phục hồitính từrestorative
  3. Sửa chữatính từrepairing
  4. Thợ sửa chữadanh từrepair man

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reparadorDạng gốc (base form)
  2. reparadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. reparadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. reparadoraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quân nhân
  1. serviceman

AI