reparador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/repaɾaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sảng khoáitính từrefreshing
- Phục hồitính từrestorative
- Sửa chữatính từrepairing
- Thợ sửa chữadanh từrepair man
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reparadorDạng gốc (base form)
- reparadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- reparadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- reparadoraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quân nhân
- serviceman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung