Nghĩa chính
- Sự sửa chữa, sự tu sửadanh từThe act by which something is repaired; a mending.
- Sửađộng từpresent participle and gerund of repair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repairingDạng gốc (base form)
- repairingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy đang sửa ô tô của mình.
- .Khi tôi sửa chiếc đài bị hỏng, một lần nữa tôi nhận ra là tôi không thể hiểu nổi nguyên lý hoạt động của các mạch điện.
- ?Nó có đáng để sửa không?
Họ từ (word family)
cùng gốc repairingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha