restaurante
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/restauˈɾante/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà hàng, quán ăndanh từrestaurant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restauranteDạng gốc (base form)
- restaurantesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ir a un restaurante | Đi ăn nhà hàng | |
| reservar en un restaurante | Đặt bàn ở nhà hàng | |
| antiguo restaurante | Nhà hàng lâu đời | |
| restaurante de sushi | Nhà hàng sushi | |
| restaurante familiar | Nhà hàng gia đình | |
| recomendar un restaurante | Gợi ý nhà hàng | |
| restaurante de comida rápida | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà hàng
Họ từ (word family)
cùng gốc restauranteNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Có rất nhiều nhà hàng ngon ở Boston.
- .Đây là danh sách các nhà hàng giá rẻ.
- .Đây là nhà hàng lâu đời nhất ở Boston.