Dịch

restorán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/restoˈɾan/

Nghĩa chính

  1. Quán ăn, tiệm ăn, nhà hàngdanh từrestaurant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restoránDạng gốc (base form)
  2. restoranesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quán ăn

AI