Nghĩa chính
- nhà hàng, quán ăndanh từA1A place where diners are served food, usually at tables but sometimes at a counter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- restaurantDạng gốc (base form)
- restaurantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eat at a restaurant | Ăn ở nhà hàng | |
| fast-food restaurant | Nhà hàng thức ăn nhanh | |
| go to a restaurant | Đến nhà hàng | |
| open a restaurant | Mở nhà hàng | |
| run a restaurant | Kinh doanh nhà hàng | |
| family restaurantdanh từ | danh từ | Cơ sở ăn uống phục vụ các món ăn tương đối đơn giản với giá cả hợp lý và chào đón trẻ em cũng như người lớn |
| restaurant cardanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dining car |
| ghost restaurantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dark kitchen |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháprestaurant
- từ tiếng Latinhrestaurans
Ví dụ
- ?Bạn đã đi đến cửa hàng nào?
- ?Nhà hàng búp phê ở đâu?