Dịch

restaurant

A1danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈɹɛst(ə)ɹɒ̃/US/ˈɹɛst(ə)ɹənt/

Nghĩa chính

  1. nhà hàng, quán ăndanh từA1A place where diners are served food, usually at tables but sometimes at a counter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restaurantDạng gốc (base form)
  2. restaurantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eat at a restaurantĂn ở nhà hàng
fast-food restaurantNhà hàng thức ăn nhanh
go to a restaurantĐến nhà hàng
open a restaurantMở nhà hàng
run a restaurantKinh doanh nhà hàng
family restaurantdanh từCơ sở ăn uống phục vụ các món ăn tương đối đơn giản với giá cả hợp lý và chào đón trẻ em cũng như người lớn
restaurant cardanh từĐồng nghĩa với dining car
ghost restaurantdanh từĐồng nghĩa với dark kitchen

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháprestaurant
  2. từ tiếng Latinhrestaurans

Ví dụ

  • ?Bạn đã đi đến cửa hàng nào?
  • ?Nhà hàng búp phê ở đâu?

AI