Nghĩa chính
- Tiệm tạp hóa, cửa hàng tạp hóadanh từA convenience store, originally one that sold coffee and similar basic items.
- Quán giải khátdanh từAlternative form of café.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cafeDạng gốc (base form)
- cafesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at a cafeở quán cà phêThey were having lunch at a cafe near the station.Họ đang ăn trưa ở một quán cà phê gần nhà ga.
- in a cafeở trong quán cà phêWe stopped for a coffee in our favourite cafe.Chúng tôi dừng lại uống cà phê ở quán cà phê yêu thích.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cafe culture | Văn hóa cà phê | |
| internet cafedanh từ | danh từ | Quán net, cà phê Internet |
| local cafe | Quán cà phê địa phương | |
| outdoor cafe | Quán cà phê ngoài trời | |
| pavement cafedanh từ | danh từ | Quán cà phê vỉa hè |
| sidewalk cafedanh từ | danh từ | Quán cà phê vỉa hè |
| cafe hopđộng từ | động từ | Ghé thăm một số quán cà phê khác nhau trong một chuyến đi chơi |
| cafe-hoppingdanh từ | danh từ | Bảo trợ một số quán cà phê khác nhau trong một chuyến đi chơi |
Họ từ (word family)
cùng gốc cafeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .Ông cho biết nhiều khách hàng tiến thẳng tới quầy bar ở các quán cà phê, nơi giá cà phê espresso rẻ hơn phục vụ tại bàn, là những người lao động chân tay đang tìm kiếm một liều caffeine nhanh gọn và tiết kiệm.
- .Mỗi sáng tôi đến quán cà phê để mua cà phê.
- ?Quán cà phê có mở không?