cafenet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quán trọ hoặc nhà nghỉ bán cà phê ở Thổ Nhĩ Kỳdanh từAn inn or resthouse selling coffee in Turkey.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cafenetDạng gốc (base form)
- cafenetsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳkahvane