Dịch

cafenet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán trọ hoặc nhà nghỉ bán cà phê ở Thổ Nhĩ Kỳdanh từAn inn or resthouse selling coffee in Turkey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafenetDạng gốc (base form)
  2. cafenetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳkahvane

AI