Dịch

pavement cafe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán cà phê vỉa hèdanh từSynonym of sidewalk cafe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pavement cafeDạng gốc (base form)
  2. pavement cafesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI