Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pavement cafe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
v
m
ə
n
t
ˌ
k
æ
ˈ
f
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Quán cà phê vỉa hè
danh từ
Synonym of sidewalk cafe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pavement cafe
Dạng gốc
(base form)
pavement cafe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sidewalk cafe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
terraza
Quán cà phê vỉa hè
AI
1
Quán cà phê vỉa hè
1
Quán cà phê vỉa hè
1
Quán cà phê vỉa hè