terraza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/teˈraθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sân thượng, sân hiêndanh từterrace
- Quán cà phê vỉa hèdanh từsidewalk cafe
- Ngăn, khoangdanh từcompartment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrazaDạng gốc (base form)
- terrazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mesas de terraza | Bàn ngoài hiên | |
| silla de terraza | Ghế sân hiên |
Ví dụ
- .Bạn chỉ có thể hút thuốc trên sân thượng.
- ¿ ?Chúng ta có thể có một bàn ở sân thượng không?
- .Cô của anh ấy chết khi ngã từ sân thượng.