café
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/kaˈfe/nguồn
Nghĩa chính
- cà phêdanh từA1a brewed drink made from coffee beans
- quán cà phêdanh từA2a place where coffee and other drinks are sold
- nâutính từA1brown, the color of roasted coffee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| café helado | Cà phê đá, cà phê sữa đá | |
| café concierto | Một quán cà phê có nhạc sống | |
| café para todos | Cào bằng, chia đều cho tất cả | |
| café con piernas | Một loại quán cà phê trong đó nhân viên phục vụ chủ yếu là phụ nữ hấp dẫn trong trang phục hở hang | |
| café turco | Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ | |
| café de olla | Loại đồ uống cà phê truyền thống của Mexico được ủ trong nồi đất sét, thường có hương vị quế và được làm ngọt bằng piloncillo | |
| café irlandés | Cà phê Ailen | |
| café a la turca | Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ |
Xuất hiện ở từ khác
- joeTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc caféNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cà phê bị đắng vì tôi không cho đường.
- ¿ ?Người phụ nữ mặc áo khoác màu nâu kia là ai?
- .Susana biết cách chiết xuất caffein từ cà phê.