Dịch

café de olla

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌfe de ˈoja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống cà phê truyền thống của Mexico được ủ trong nồi đất sét, thường có hương vị quế và được làm ngọt bằng piloncillodanh từA traditional Mexican coffee beverage brewed in a clay pot, typically flavored with cinnamon and sweetened with piloncillo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. café de ollaDạng gốc (base form)
  2. cafés de ollaSố nhiều (plural)

AI