café de olla
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌfe de ˈoja/nguồn
Nghĩa chính
- Loại đồ uống cà phê truyền thống của Mexico được ủ trong nồi đất sét, thường có hương vị quế và được làm ngọt bằng piloncillodanh từA traditional Mexican coffee beverage brewed in a clay pot, typically flavored with cinnamon and sweetened with piloncillo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- café de ollaDạng gốc (base form)
- cafés de ollaSố nhiều (plural)