Dịch

café con piernas

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌfe kom ˈpjeɾnas/

Nghĩa chính

  1. Một loại quán cà phê trong đó nhân viên phục vụ chủ yếu là phụ nữ hấp dẫn trong trang phục hở hangdanh từa type of coffee shop in which the service staff are predominantly attractive women in revealing clothing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. café con piernasDạng gốc (base form)
  2. cafés con piernasSố nhiều (plural)

AI