Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cafetal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kafeˈtal/
Nghĩa chính
1
Mảnh đất trồng cà phê
danh từ
piece of land cultivating coffee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cafetal
Dạng gốc
(base form)
cafetal
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cafetal
cafetal
era
Bình cà phê
danh từ
C2
cafetal
ero
Trồng cà phê
danh từ, tính từ
AI
1
Mảnh đất trồng cà phê
1
Mảnh đất trồng cà phê
1
Mảnh đất trồng cà phê