Dịch

cafetal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kafeˈtal/

Nghĩa chính

  1. Mảnh đất trồng cà phêdanh từpiece of land cultivating coffee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafetalDạng gốc (base form)
  2. cafetalesSố nhiều (plural)

AI