Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cafetalera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kafetaˈleɾa/
Nghĩa chính
1
Bình cà phê
danh từ
coffee pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cafetalera
Dạng gốc
(base form)
cafetalera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coffee pot
Cà phê nồi
AI
1
Bình cà phê
1
Bình cà phê
1
Bình cà phê