Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thức ăn mang vềtính từkhông so sánh (not comparable)(Of food) intended to be eaten off the premises from which it was bought.
- Quán ăn mang về, tiệm đồ ăn mang vềdanh từA restaurant that sells food to be eaten elsewhere.
- Đồ ăn mang về, phần ăn mang vềdanh từA meal which has been purchased and has been carefully packaged as to be taken and consumed elsewhere.
- Động tác đưa gậy ra saudanh từThe preliminary part of a golfer′s swing when the club is brought back away from the ball.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- takeawayDạng gốc (base form)
- takeawaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chinese takeaway | Đồ ăn Trung Quốc mang về | |
| get a takeaway | Mua đồ ăn mang về | |
| indian takeaway | Đồ ăn Ấn Độ mang về | |
| key takeaway | Bài học cốt lõi | |
| order a takeaway | Gọi đồ ăn mang về |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự nhượng bộ
- A concession made by a labor union in the course of negotiations.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .Tôi lười nấu ăn nên đã mua một phần cà ri mang về.
- .Một số điểm ăn uống rẻ nhất ở Kampala là các quán đồ ăn mang về xuất hiện khắp trung tâm thành phố.
- & . , .Đồ ăn Ý ngon và dịch vụ thân thiện. Quán cũng bán mang về, bao gồm cả pizza.