Dịch

makeaway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ dụng cụ chứa các nguyên liệu cho một bữa ăn, được nhà hàng giao đến tận nhà cho thực khách để họ nấu nướngdanh từA kit containing the ingredients for a meal, delivered by a restaurant to the diner's home for them to cook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. makeawayDạng gốc (base form)
  2. makeawaysSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” – part-cooked – .
  • .

AI