Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
for here
tính từ
(adjective)
UK
/
f
ə
ˈ
h
ɪə
/
US
/
f
ɚ ˈ
h
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eat-in
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of eat-in.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eat-in
Ví dụ
What
are
you
looking
for
here
?
Who
are
you
looking
for
here
?
A
double
espresso
for
here
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với eat-in
1
Đồng nghĩa với eat-in
1
Đồng nghĩa với eat-in