Dịch

for here

tính từ (adjective)
UK/fə ˈhɪə/US/fɚ ˈhɪɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eat-intính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of eat-in.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • ?
  • .

AI