Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
packed meal
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
k
t
ˈ
m
i
l
/
Nghĩa chính
1
Món mang đi
danh từ
A takeaway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
packed meal
Dạng gốc
(base form)
packed meal
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sustraer
Mang đi, đặt sang một bên
tomar
Mang đi (sử dụng làm phương tiện di chuyển (khi không phải là người lái xe))
AI
1
Món mang đi
1
Món mang đi
1
Món mang đi